Từ vựng tiếng Hàn về phương tiện giao thông

Hiện nay có rất nhiều các bạn trẻ quan tâm đến ngành ngôn ngữ Hàn Quốc, đây là một ngoại ngữ hay và dễ học. Cơ hội đối với sinh viên khi ra trường để xin việc cũng nhiều. Để học giỏi tiếng Hàn, hàng ngày các em cần củng cố thêm nhiều từ vựng hơn theo các chủ đề.

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Giao thông 

Dưới đây là chia sẻ về từ vựng tiếng Hàn về chủ đề giao thông, một trong những chủ đề thiết thực và quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày. Các bạn cùng học nhé.

Từ vựng phương tiện giao thông

교통수달—phương tiện giao thông

비행기—máy bay

자동차—xe hơi

자전거—xe đạp

오토바이—xe máy

버스—xe buýt

택시—taxi

배 —tầu thủy

기차—tầu hỏa

전철—tầu điện

캠핑카 xe nhà lưu động

대형버스 xe khách

화물차 xe tải

미니버스 xe buýt nhỏ

스쿠터 xe gắn máy có bàn đạp

스쿠터 xe ga

경운기 xe đầu kéo

트럭 xe tải

Từ vựng tiếng Hàn về các biển báo cấm

통행금지: Cấm lưu thông, Đường cấm

승용차통행금지: Cấm ô tô lưu thông

화물차통행금지: Cấm các loại xe tải

승합차통행금지: Cấm xe buýt

트랙터 및 경운기 통행금지: Cấm xe cải tiến/ máy cày, công nông

우마차 통행금지: Cấm xe kéo (xe bò, xe ngựa, xe trâu…)

손수레 통행금지: Cấm xe đẩy

자전거 통행금지: Cấm xe đạp

진입금지: Đường cấm

우회전금지: Cấm quẹo phải

좌회전금지: Cấm quẹo trái

직진금지: Cấm đi thẳng

횡단금지: Cấm băng ngang

유턴금지: Cấm quay đầu xe

앞지르기금지: Cấm vượt

주정차금지 Cấm dừng đỗ xe quá 5 phút

주차금지: Cấm đỗ xe

보행자 횡단금지: Cấm người đi bộ băng qua đường

보행자 보행금지: Cấm người đi bộ

위험물적제 차량통행금지: Cấm xe chở các loại hàng hóa có thể gây nguy hiểm

이륜차 원동기장치 자전거통행금지: Cấm xe Moto 2 bánh, xe gắn máy, xe đạp

승용차 이륜차 원동기장치 자전거통행금지: Cấm xe ô tô, xe Moto 2 bánh, xe gắn máy, xe đạp.

Chúc các bạn học tập tốt với chủ đề tiếng Hàn mỗi ngày nhé!

.
.
.
.